Categories
Tổng Hợp

Apply Là Gì? Phân Biệt ứng dụng

Trong quá trình học tiếng Anh, bạn có gặp sự khác biệt giữa các cụm từ apply to, apply for và apply with không? Hãy cùng tìm hiểu apply là gì nhé.

Tất nhiên, thuật ngữ Apply không còn xa lạ với nhiều người. Vì Apply được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp tiếng Anh và các lĩnh vực khác của cuộc sống hiện nay. Vậy ứng dụng là gì? Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về thuật ngữ này.

apply-la-gi-2-a6-chungcutabudec-vn

1 Apply là gì?

1.1 Định nghĩa của apply trong tiếng Anh là gì

Áp dụng được phát âm là / əˈplaɪ / và có cả tính chất bắc cầu và nội ứng trong một câu. Apply có thể được hiểu là áp dụng, yêu cầu và các nghĩa khác; áp dụng, sử dụng hoặc áp dụng, áp dụng….

apply-la-gi-2-a7-chungcutabudec-vn

1.2 Một số ví dụ về áp dụng

1.2.1 Nộp hồ sơ, nộp hồ sơ, xin việc?

Ứng dụng trong tiếng Anh có nghĩa là nộp đơn. Từ “apply” thường được dùng khi viết email hoặc gửi hồ sơ xin việc.

Trong tiếng Việt, đơn xin việc là hành động tìm kiếm một nhà tuyển dụng và thể hiện rằng bạn có đủ khả năng để có được một vị trí công việc phù hợp do nhà tuyển dụng chấp thuận và sắp xếp.

Nói chung, đó là một chu trình rút ngắn của quá trình xin việc của ứng viên.

apply-la-gi-2-a8-chungcutabudec-vn

1.2.2 Mực ứng dụng là gì?

Sử dụng toner là một bước tái cân bằng da sau khi rửa mặt. Toner không chỉ làm sạch mà còn dưỡng ẩm và cân bằng độ pH cho da. Bạn có thể thoa trực tiếp lên mặt hoặc dùng miếng bông tẩy trang.

1.2.3 Đăng ký ngay bây giờ là gì?

Nộp đơn ngay Nghĩa là Nộp đơn ngay

Ví dụ:

If this like the right job for you, apply now! – Nếu đây là công việc phù hợp với bạn, hãy ứng tuyển ngay.

Apply now so you don’t miss any opportunity. – Hãy ứng tuyển ngay để không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào.

apply-la-gi-2-a9-chungcutabudec-vn

2 Cách sử dụng động từ apply

2.1 Như động từ bắc cầu

– Áp dụng, áp dụng, sử dụng:

He wants a job where he can apply his design skills. – Anh ấy muốn có một công việc mà anh ấy có thể áp dụng kỹ năng thiết kế của mình.

To apply a law /rule /precept – Áp dụng một đạo luật/quy tắc/lệnh.

– To apply something to something: Bôi, thoa hoặc phết cái gì vào cái gì

To apply toner to the face

To apply the glue to the sticker. Phết keo dán lên nhãn dán.

– To apply oneself / something to something / doing something: Chăm chú, chuyên tâm

To apply oneself to a task – Chuyên tâm vào nhiệm vụ; hết lòng hết sức làm nhiệm vụ.

To apply one’s minds to finding a solution. – Chuyên tâm vào việc tìm ra một giải pháp.

2.2 Sử dụng như một động từ nội động

– To apply to somebody for something: đưa ra một yêu cầu chính thức

To apply for a job /passport /visa / license – Xin một việc làm/hộ chiếu/bằng lái xe.

You should apply immediately, in person or by letter – Bạn nên đề nghị ngay, trực tiếp đến hoặc bằng thư.

– To apply to somebody / something: thích hợp với ai/cái gì; có hiệu lực; có hiệu quả

The product doesn’t always apply to everyone – Sản phẩm không phải lúc nào cũng áp dụng cho tất cả mọi người.

The formula only applies to this form. – Công thức chỉ áp dụng cho dạng này thôi.

3 phân biệt ứng dụng, ứng dụng, ứng dụng

– Apply to: ứng tuyển vào một vị trí/ công việc nào đó

You should apply to Vingroup corporation.

Lan applies to a company to be an intern.

apply-la-gi-2-a10-chungcutabudec-vn

– Apply for: diễn đạt ý định muốn có thứ gì đó

Ví dụ:

You apply for a part – time job.

You apply for a driver’s license test

– Apply with: Từ with trong cụm này ngụ ý chỉ phương tiện bạn dùng để apply.

Ví dụ:

You can apply with just an email message.

You can apply with a printed application.

Trên đây là toàn bộ những kiến ​​thức về apply là gì? Cách phân biệt giữa ứng dụng, ứng dụng, ứng dụng. Nếu thấy những thủ thuật này hữu ích hãy like và share để mình có thêm động lực mang đến những kiến ​​thức bổ ích khác nhé!